Công dân Hoa Kỳ có quyền bảo lãnh con sang Mỹ đoàn tụ và định cư lâu dài. Tùy theo độ tuổi và tình trạng hôn nhân của con, hồ sơ sẽ được xét ở các diện khác nhau. Cụ thể có ba nhóm chính:
-
Con dưới 21 tuổi, chưa lập gia đình – được xem là “child of U.S. citizen”.
-
Con từ 21 tuổi trở lên, độc thân – xếp vào diện ưu tiên F1.
-
Con từ 21 tuổi trở lên, đã kết hôn – thuộc diện ưu tiên F3.
1. Công dân Mỹ bảo lãnh con
1.1 Con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn
Đây là diện “con nhỏ” của công dân Mỹ. Vì thuộc diện thân nhân trực hệ nên hồ sơ không bị giới hạn visa hàng năm và thường được giải quyết khá nhanh, trung bình khoảng 12 tháng.
Điểm đáng lưu ý: tuổi của con được tính tại thời điểm nộp hồ sơ. Nghĩa là, nếu nộp hồ sơ khi con vừa tròn 20 tuổi 11 tháng thì vẫn được xét là diện con nhỏ, kể cả khi đến lúc phỏng vấn con đã qua 21 tuổi.
Trường hợp đặc biệt: Nếu con dưới 18 tuổi, cha mẹ không cần làm hồ sơ bảo trợ tài chính vì sau khi sang Mỹ, con có thể xin nhập tịch theo cha/mẹ.
1.2 Con trên 21 tuổi, độc thân
Nếu con đã trên 21 tuổi nhưng chưa lập gia đình, công dân Mỹ có thể bảo lãnh theo diện F1. Đây là diện ưu tiên nên visa bị giới hạn số lượng hàng năm, dẫn đến thời gian chờ khá lâu, thường khoảng 8 – 9 năm.
Tiến trình phụ thuộc vào lịch chiếu khán (Visa Bulletin), được Bộ Ngoại giao Mỹ công bố hàng tháng.
1.3 Con trên 21 tuổi, đã có gia đình
Con trên 21 tuổi và đã lập gia đình có thể được bảo lãnh theo diện F3. Mỗi năm, diện này có hạn mức 23.400 visa toàn cầu. Thời gian chờ thường khá dài, từ 14 – 15 năm, và cũng phụ thuộc vào lịch chiếu khán được công bố hàng tháng.
2. Tiến trình làm hồ sơ bảo lãnh con
Bước 1: Nộp hồ sơ tại Sở Di trú (USCIS)
Người bảo lãnh nộp đơn I-130 cùng lệ phí. Sau khi tiếp nhận:
-
Con dưới 21 tuổi, chưa lập gia đình – được xem là “child of U.S. citizen”.
-
Con từ 21 tuổi trở lên, độc thân – xếp vào diện ưu tiên F1.
-
Con từ 21 tuổi trở lên, đã kết hôn – thuộc diện ưu tiên F3.
Bước 2: Trung tâm Chiếu khán Quốc gia (NVC)
- Sau khi USCIS duyệt, hồ sơ được gửi sang NVC.
- Với diện con nhỏ (IR): hồ sơ tiếp tục xử lý và chuyển về Lãnh sự quán để phỏng vấn.
- Với diện ưu tiên (F1, F3): hồ sơ sẽ chờ đến khi ngày ưu tiên đến lượt theo lịch chiếu khán.
- 2 – 3 tháng sau khi nhận hồ sơ, NVC sẽ cấp số hồ sơ (case number) và số invoice.
- Đến ngày mở hồ sơ, gia đình đăng nhập hệ thống CEAC của NVC để nộp phí, hồ sơ bảo trợ tài chính và giấy tờ cần thiết.
- Sau khi nộp đầy đủ, NVC gửi thư xác nhận “hồ sơ hoàn tất” nhưng vẫn phải chờ đến khi visa đáo hạn để được phỏng vấn.
Bước 3: Khám sức khỏe – chích ngừa – phỏng vấn
- Người được bảo lãnh đăng ký lịch chích ngừa, khám sức khỏe theo hướng dẫn.
- Tham dự phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ, mang theo hộ chiếu, thư mời phỏng vấn, giấy tờ cần thiết và bằng chứng chứng minh mối quan hệ cha mẹ – con.
- Nếu có người đi kèm (ví dụ con nhỏ của đương đơn), tất cả đều phải tham dự phỏng vấn.
Bước 4: Cấp visa và đóng phí thẻ xanh
- Nếu viên chức Lãnh sự giữ lại hộ chiếu, nghĩa là hồ sơ đã được duyệt. Visa sẽ dán trực tiếp trên hộ chiếu và gửi trả sau vài ngày.
- Đương đơn cần nộp phí thẻ xanh $220 online cho USCIS trước khi nhập cảnh.
Bước 5: Đến Mỹ – nhận thẻ xanh
- Visa định cư có hiệu lực 6 tháng, đương đơn cần sắp xếp nhập cảnh trước khi hết hạn.
- Khoảng 2 – 3 tháng sau khi nhập cảnh, thẻ xanh sẽ được gửi đến địa chỉ tại Mỹ. Người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân, có quyền đi làm, đi học và xuất nhập cảnh Mỹ hợp pháp.
3. Điều kiện bảo lãnh con
Đây là diện “con nhỏ” của công dân Mỹ. Vì thuộc diện thân nhân trực hệ nên hồ sơ không bị giới hạn visa hàng năm và thường được giải quyết khá nhanh, trung bình khoảng 12 tháng.
- Là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp.
-
Đủ điều kiện tài chính để bảo trợ. Nếu thu nhập không đủ, có thể bổ sung bằng:
- Tài sản: bất động sản, chứng khoán… Giá trị gấp ít nhất 5 lần mức yêu cầu.
- Đồng bảo trợ: có thể nhờ người thân/bạn bè đủ điều kiện tài chính đứng bảo trợ cùng.
4. Hồ sơ và giấy tờ cần thiết
4.1 Nộp cho USCIS
- Đơn I-130 và G-1145
- Bằng quốc tịch Mỹ hoặc hộ chiếu Mỹ (nếu là công dân)
- Thẻ xanh (nếu là thường trú nhân)
- Giấy khai sinh của con để chứng minh quan hệ
- Giấy hôn thú của cha mẹ (nếu cha đứng đơn bảo lãnh)
4.2 Nộp cho NVC
Người được bảo lãnh nộp:
- Đơn DS-260
- Giấy khai sinh, hôn thú, ly hôn (nếu có), chứng tử (nếu có)
- Hộ chiếu còn hạn, 2 ảnh thẻ 2×2
- Phiếu lý lịch tư pháp số 2
Người bảo lãnh nộp:
- Đơn I-864 (bảo trợ tài chính)
- Bản khai thuế gần nhất, 2 phiếu lương mới nhất
- Thư xác nhận việc làm
- Giấy phép kinh doanh (nếu có)
4.3 Nộp cho Lãnh sự quán Mỹ
- Thư mời phỏng vấn, xác nhận DS-260
- Hộ chiếu, hộ khẩu, CMND/CCCD, khai sinh
- Giấy hôn thú, ly hôn, chứng tử (nếu có)
- Ảnh thẻ 2×2
- Bằng chứng quan hệ cha mẹ – con: hình ảnh chụp chung, học bạ, hộ khẩu cũ, giấy gửi tiền, thư từ liên lạc, sổ gia đình công giáo (nếu có)…
Lưu ý: Thời gian xử lý hồ sơ nhanh hay chậm tùy thuộc vào diện hồ sơ (IR, F1, F3), lịch chiếu khán và quy định từng thời điểm.
Để được hướng dẫn chi tiết, quý khách có thể liên hệ Pacific Immigration để được tư vấn và hỗ trợ trọn gói hồ sơ.

